不祥事 (ふしょうじ) — scandal, disgrace, bất tốt sự

しょう scandal
Tần suất #6300 3 ký tự 漢語 kango noun

fushouji

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • scandal
  • disgrace
  • bất tốt sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.