服用 (ふくよう) — taking medicine, dosage, phục dụng

ふくよう taking medicine
Tần suất #7755 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fukuyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • taking medicine
  • dosage
  • phục dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.