浮上 (ふじょう) — surfacing, emerging, phù thượng

じょう surfacing
Tần suất #5843 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

fujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • surfacing
  • emerging
  • phù thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.