不変 (ふへん) — immutable, unchanging, bất biến

へん immutable
Tần suất #9975 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuhen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • immutable
  • unchanging
  • bất biến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.