付着 (ふちゃく) — adhesion, attachment, phó trước

ちゃく adhesion
Tần suất #9475 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

fuchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • adhesion
  • attachment
  • phó trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.