越 (えつ) — crossing over, Etsu
越
crossing over
Tần suất #9195
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
etsu
Nghĩa
- crossing over
- Etsu