円弧 (えんこ) — arc, tròn cung

えん arc
2 ký tự 漢語 kango noun

enko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • arc
  • tròn cung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.