謁見 (えっけん) — audience, yết kiến

えっけん audience
2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

ekken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • audience
  • yết kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.