(どう) — torso, trunk

どう torso
Tần suất #9496 1 ký tự noun

dou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • torso
  • trunk

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.