電磁波 (でんじは) — electromagnetic wave, điện từ ba

でん electromagnetic wave
Tần suất #7766 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

denjiha

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • electromagnetic wave
  • điện từ ba

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.