出向く (でむく) — to go to, to visit

to go to
Tần suất #6086 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

demuku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to go to
  • to visit

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.