談話 (だんわ) — cuộc trò chuyện, talk, đàm thoại

だん cuộc trò chuyện
Tần suất #6724 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

danwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc trò chuyện
  • talk
  • đàm thoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.