断定 (だんてい) — conclusion, assertion, đoạn định

だんてい conclusion
Tần suất #6349 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dantei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • conclusion
  • assertion
  • đoạn định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.