断食 (だんじき) — fasting, đoạn thực

だんじき fasting
Tần suất #7507 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

danjiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fasting
  • đoạn thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.