(ちゅう) — midair, không gian

ちゅう midair
Tần suất #8169 Lớp 6 1 ký tự noun

chuu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • midair
  • không gian

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.