治癒 (ちゆ) — healing, recovery, trị dũ

healing
Tần suất #8397 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chiyu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • healing
  • recovery
  • trị dũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.