(ちく) — construction, tòa nhà

ちく construction
Tần suất #9866 Lớp 5 1 ký tự prefix

chiku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • construction
  • tòa nhà

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.