知見 (ちけん) — kiến thức, findings, tri kiến

けん kiến thức
Tần suất #7018 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiến thức
  • findings
  • tri kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.