地検 (ちけん) — district prosecutors office, địa kiểm

けん district prosecutors office
Tần suất #8694 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

chiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • district prosecutors office
  • địa kiểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.