近付く (ちかづく) — to approach, to draw near

ちか to approach
Tần suất #9606 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

chikazuku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to approach
  • to draw near

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.