縮める (ちぢめる) — to shorten, to shrink

ちぢめる to shorten
Tần suất #9388 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

chijimeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to shorten
  • to shrink

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.