地方裁判所 (ちほうさいばんしょ) — district court, địa phương tài phán sở

ほうさいばんしょ district court
Tần suất #7669 Lớp 6 5 ký tự 漢語 kango noun

chihousaibansho

Pitch しょ[8] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • district court
  • địa phương tài phán sở

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.