物体 (ぶったい) — vật thể, physical body

ぶったい vật thể
Tần suất #5336 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

buttai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật thể
  • physical body

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.