物流 (ぶつりゅう) — logistics, distribution, vật lưu

ぶつりゅう logistics
Tần suất #6251 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

butsuryuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • logistics
  • distribution
  • vật lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.