文系 (ぶんけい) — humanities, liberal arts

ぶんけい humanities
Tần suất #8584 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

bunkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • humanities
  • liberal arts

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.