坊主 (ぼうず) — Buddhist monk, con trai

ぼう Buddhist monk
Tần suất #8395 2 ký tự 漢語 kango noun

bouzu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Buddhist monk
  • con trai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.