勃発 (ぼっぱつ) — outbreak, eruption, bồng phát

ぼっぱつ outbreak
Tần suất #9280 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

boppatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outbreak
  • eruption
  • bồng phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.