墓地 (ぼち) — cemetery, graveyard, mả địa

cemetery
Tần suất #6380 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bochi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cemetery
  • graveyard
  • mả địa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.