(ばば) — cũ phụ nữ, bà

ばば cũ phụ nữ
Tần suất #8748 1 ký tự noun

baba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cũ phụ nữ

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.