集め (あつめ) — collecting, gathering

あつ collecting
Tần suất #7053 Lớp 3 2 ký tự noun

atsume

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • collecting
  • gathering

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.