篤 (あつ) — sincere, cordial
篤
sincere
Tần suất #9670
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
atsu
Nghĩa
- sincere
- cordial