有り得る (ありえる) — to be possible, to be conceivable
有り得る
to be possible
Tần suất #9180
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
ichidan verb · intransitive
Từ loại (JMdict: v1, vi)
arieru
Nghĩa
- to be possible
- to be conceivable