現す (あらわす) — to show, to reveal

あらわ to show
Tần suất #6355 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

arawasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to show
  • to reveal

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.