悪用 (あくよう) — abuse, misuse, ác dụng

あくよう abuse
Tần suất #7081 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

akuyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • abuse
  • misuse
  • ác dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.