愛好 (あいこう) — tình yêu, fondness, ái hảo

あいこう tình yêu
Tần suất #6753 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

aikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình yêu
  • fondness
  • ái hảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.