(あご) — jaw, chin

あご jaw
Tần suất #8561 1 ký tự noun

ago

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • jaw
  • chin

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.