図鑑 (ずかん) — illustrated reference book, tranh sách, đồ học

かん illustrated reference book
Tần suất #7732 2 ký tự 漢語 kango noun

zukan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • illustrated reference book
  • tranh sách
  • đồ học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.