前方 (ぜんぽう) — phía trước, forward, tiền phương

ぜんぽう phía trước
Tần suất #5094 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenpou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía trước
  • forward
  • tiền phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.