前期 (ぜんき) — first half, first term, tiền kỳ

ぜん first half
Tần suất #5036 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • first half
  • first term
  • tiền kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.