全開 (ぜんかい) — fully open, full throttle, toàn khai

ぜんかい fully open
Tần suất #6604 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

zenkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fully open
  • full throttle
  • toàn khai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.