財界 (ざいかい) — financial world, business circles, tài giới

ざいかい financial world
Tần suất #8250 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zaikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • financial world
  • business circles
  • tài giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.