用地 (ようち) — childish, immature, ấu trẻ

よう childish
Tần suất #7014 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

youchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • childish
  • immature
  • ấu trẻ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.