嫁さん (よめさん) — vợ, bride
嫁さん
vợ
Tần suất #8688
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
yomesan
Nghĩa
- vợ
- bride