預言 (よげん) — prophecy, prediction, dự ngôn

げん prophecy
Tần suất #6527 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yogen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prophecy
  • prediction
  • dự ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.