冶金 (やきん) — metallurgy, dã kim

きん metallurgy
2 ký tự 漢語 kango noun

yakin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • metallurgy
  • dã kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.