渡 (わたる) — Wataru, to cross
渡
Wataru
Tần suất #6682
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
wataru
Nghĩa
- Wataru
- to cross