売り (うり) — selling, selling point

selling
Tần suất #5744 Lớp 2 2 ký tự noun · suru verb

uri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • selling
  • selling point

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.