恨み (うらみ) — resentment, grudge

うら resentment
Tần suất #8568 2 ký tự noun

urami

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resentment
  • grudge

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.