運送 (うんそう) — transport, shipping, vận tống

うんそう transport
Tần suất #7010 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

unsou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • transport
  • shipping
  • vận tống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.