伺える (うかがえる) — to be able to ask, to be able to visit
伺える
to be able to ask
Tần suất #9345
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ukagaeru
Nghĩa
- to be able to ask
- to be able to visit